chesapeake bay retriever

chesapeake bay retriever

A Chesapeake Bay Retriever swims in a lake to fetch a stick.

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó tha mồi (retriever) ở Vịnh Chesapeake, nguồn gốc từ Mỹ, được biết đến với bộ lông ngắn, dày dầu, màu từ nâu đến nâu nhạt.

dụ sử dụng
  • (Chó tha mồi Vịnh Chesapeake một giống chó nước xuất sắc, nổi tiếng với bộ lông chống thấm nước.)
  • (Bạn tôi nuôi một con chó tha mồi Vịnh Chesapeake rất thích bơi trong hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chesapeake Bay Retriever" thường được viết tắt "Chesapeake" trong ngữ cảnh không chính thức.
    • The Chesapeake is a loyal and protective breed. (Giống chó Chesapeake một giống chó trung thành tính bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Retriever (n): Giống chó tha mồi (tên gọi chung cho các giống chó chuyên tha mồi).
  • Chesapeake (n): Tên gọi tắt của giống chó này, cũng tên một vịnh ở Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Chó tha mồi Vịnh Chesapeake (cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "to own" (sở hữu) hoặc "to breed" (nhân giống).
    • They breed Chesapeake Bay Retrievers for hunting. (Họ nhân giống chó tha mồi Vịnh Chesapeake để săn bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến giống chó này.